18361.
tone
tiếng; (nhạc) âm
Thêm vào từ điển của tôi
18362.
sinus
(giải phẫu) xoang
Thêm vào từ điển của tôi
18363.
variolation
(y học) sự chủng đậu
Thêm vào từ điển của tôi
18364.
pesticide
thuốc trừ vật hại (sâu chuột là...
Thêm vào từ điển của tôi
18365.
rhino
(từ lóng) tiền
Thêm vào từ điển của tôi
18366.
coon
(động vật học) gấu trúc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
18367.
invariableness
tính không thay đổi, tính cố đị...
Thêm vào từ điển của tôi
18368.
gelatinize
nấu thành gelatin, làm thành ge...
Thêm vào từ điển của tôi
18369.
palaeolithic
(thuộc) thời đồ đá cũ
Thêm vào từ điển của tôi
18370.
conundrum
câu đố
Thêm vào từ điển của tôi