TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18341. derail làm trật bánh (xe lửa...)

Thêm vào từ điển của tôi
18342. signer người ký kết, bên ký kết

Thêm vào từ điển của tôi
18343. whopper (từ lóng) cái to lớn khác thườn...

Thêm vào từ điển của tôi
18344. regulator người điều chỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
18345. assignee người được uỷ nhiệm, người được...

Thêm vào từ điển của tôi
18346. outstand đi ra biển (thuyền)

Thêm vào từ điển của tôi
18347. pompon búp (bằng len, dải lụa, hoa... ...

Thêm vào từ điển của tôi
18348. warranter (pháp lý) người đứng bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
18349. solely duy nhất, độc nhất

Thêm vào từ điển của tôi
18350. anthropometrical (thuộc) phép đo người

Thêm vào từ điển của tôi