18021.
shelve
xếp (sách) vào ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
18022.
insatiable
không thể thoả mân được; tham l...
Thêm vào từ điển của tôi
18023.
rack-renter
người cho thuê (nhà, đất...) vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
18024.
invariableness
tính không thay đổi, tính cố đị...
Thêm vào từ điển của tôi
18025.
tanner
thợ thuộc da
Thêm vào từ điển của tôi
18026.
ample
rộng, lụng thụng
Thêm vào từ điển của tôi
18027.
locomotive
đầu máy (xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
18029.
chine
(địa lý,địa chất) hẻm
Thêm vào từ điển của tôi
18030.
pronounceable
phát âm được, đọc được
Thêm vào từ điển của tôi