18021.
reactance
(điện học) điện kháng
Thêm vào từ điển của tôi
18022.
burmese
(thuộc) Miến điện
Thêm vào từ điển của tôi
18023.
isotropic
đẳng hướng
Thêm vào từ điển của tôi
18024.
ice-cap
chỏm băng (trên đỉnh núi)
Thêm vào từ điển của tôi
18025.
entailment
(pháp lý) sự kế thừa theo thứ t...
Thêm vào từ điển của tôi
18026.
rebuttal
sự bác bỏ (đề nghị của người nà...
Thêm vào từ điển của tôi
18027.
tangential
tiếp tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
18028.
craven
hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
18029.
modification
sự sửa đổi, sự biến cải, sự tha...
Thêm vào từ điển của tôi
18030.
errand
việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...
Thêm vào từ điển của tôi