18001.
spin
sự quay tròn, sự xoay tròn
Thêm vào từ điển của tôi
18002.
liveable
có thể ở được
Thêm vào từ điển của tôi
18003.
nowadays
ngày nay, đời nay, thời buổi nà...
Thêm vào từ điển của tôi
18004.
buttery
có bơ
Thêm vào từ điển của tôi
18005.
intumescent
sưng, phồng, cương
Thêm vào từ điển của tôi
18006.
meridian
(thuộc) buổi trưa
Thêm vào từ điển của tôi
18007.
pessimistic
bi quan, yếm thế
Thêm vào từ điển của tôi
18008.
descant
bài bình luận dài, bài bình luậ...
Thêm vào từ điển của tôi
18009.
diluent
chất làm loãng, chất pha loãng
Thêm vào từ điển của tôi
18010.
enthrall
mê hoặc, làm mê mệt
Thêm vào từ điển của tôi