TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17791. presbyterian (tôn giáo) (thuộc) giáo hội trư...

Thêm vào từ điển của tôi
17792. bestridden ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
17793. monody bài thơ độc xướng

Thêm vào từ điển của tôi
17794. latch chốt cửa, then cửa

Thêm vào từ điển của tôi
17795. sputter sự thổi phì phì, sự thổi phù ph...

Thêm vào từ điển của tôi
17796. mantel mặt lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
17797. ticklish có máu buồn, đụng đến là cười

Thêm vào từ điển của tôi
17798. ambidexterous thuận cả hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
17799. widowed goá (chồng, vợ)

Thêm vào từ điển của tôi
17800. hostility sự thù địch; thái độ thù địch; ...

Thêm vào từ điển của tôi