17771.
filing
sự giũa
Thêm vào từ điển của tôi
17772.
jester
người hay nói đùa, người hay ph...
Thêm vào từ điển của tôi
17773.
uncivilized
chưa khai hoá, còn mọi rợ, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
17774.
dry-saltery
nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
17775.
curate
(tôn giáo) cha phó
Thêm vào từ điển của tôi
17776.
oral
bằng lời nói, nói miệng
Thêm vào từ điển của tôi
17777.
disciple
môn đồ, môn đệ, học trò
Thêm vào từ điển của tôi
17778.
pint
Panh (đơn vị đo lường bằng 0, 5...
Thêm vào từ điển của tôi
17779.
fane
(thơ ca) đền miếu
Thêm vào từ điển của tôi
17780.
buzzer
còi (nhà máy...)
Thêm vào từ điển của tôi