TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17651. biochemistry hoá sinh

Thêm vào từ điển của tôi
17652. bramble bụi gai

Thêm vào từ điển của tôi
17653. capitalization sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn

Thêm vào từ điển của tôi
17654. sorcerer thầy phù thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
17655. cauldron vạc (để nấu)

Thêm vào từ điển của tôi
17656. unicorn (thần thoại,thần học) con kỳ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
17657. shelve xếp (sách) vào ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
17658. sounder máy phát âm

Thêm vào từ điển của tôi
17659. agnosticism (triết học) thuyết không thể bi...

Thêm vào từ điển của tôi
17660. mural (thuộc) tường; như tường; trên ...

Thêm vào từ điển của tôi