TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17661. manifestation sự biểu lộ, sự biểu thị

Thêm vào từ điển của tôi
17662. quadratic (từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông

Thêm vào từ điển của tôi
17663. tyrant bạo chúa, kẻo bạo ngược

Thêm vào từ điển của tôi
17664. latch chốt cửa, then cửa

Thêm vào từ điển của tôi
17665. muffler khăn choàng cổ (có thể che được...

Thêm vào từ điển của tôi
17666. marshal (quân sự) nguyên soái, thống ch...

Thêm vào từ điển của tôi
17667. cohesive dính liền, cố kết

Thêm vào từ điển của tôi
17668. photomicrography phép chụp ảnh hiển vi

Thêm vào từ điển của tôi
17669. tassel quả tua, núm tua (bằng lông, le...

Thêm vào từ điển của tôi
17670. grove lùm cây, khu rừng nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi