TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17631. wrapping-paper giấy gói

Thêm vào từ điển của tôi
17632. perfective để làm cho hoàn hảo; đưa đến ch...

Thêm vào từ điển của tôi
17633. wive (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy làm vợ...

Thêm vào từ điển của tôi
17634. festival thuộc ngày hội

Thêm vào từ điển của tôi
17635. estimate 'estimeit/

Thêm vào từ điển của tôi
17636. trope (văn học) phép chuyển nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
17637. grazier người chuyên nuôi trâu bò để bá...

Thêm vào từ điển của tôi
17638. uneven không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
17639. confer phong, ban

Thêm vào từ điển của tôi
17640. carburetter (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...

Thêm vào từ điển của tôi