17621.
cycling
sự đi xe đạp
Thêm vào từ điển của tôi
17622.
escape clause
điều khoản giải thoát (sự ràng ...
Thêm vào từ điển của tôi
17623.
crimson
đỏ thẫm, đỏ thắm
Thêm vào từ điển của tôi
17624.
sweaty
đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
17625.
gill
(viết tắt) của Gillian
Thêm vào từ điển của tôi
17626.
compulsory
ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
Thêm vào từ điển của tôi
17627.
meridian
(thuộc) buổi trưa
Thêm vào từ điển của tôi
17629.
missionary
(thuộc) hội truyền giáo; có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
17630.
fussy
hay om sòm, hay rối rít; hay nh...
Thêm vào từ điển của tôi