17641.
dissemination
sự gieo rắc, sự phổ biến
Thêm vào từ điển của tôi
17642.
horological
(thuộc) thuật đo thời khắc
Thêm vào từ điển của tôi
17644.
bestridden
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
17645.
greet
chào, chào hỏi, đón chào
Thêm vào từ điển của tôi
17646.
fireside
chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sư...
Thêm vào từ điển của tôi
17647.
time-work
việc làm tính giờ
Thêm vào từ điển của tôi
17648.
ninth
thứ chín
Thêm vào từ điển của tôi
17649.
filing
sự giũa
Thêm vào từ điển của tôi
17650.
maternity
tính chất người mẹ, nhiệm vụ ng...
Thêm vào từ điển của tôi