17541.
diocesan
(thuộc) giáo khu
Thêm vào từ điển của tôi
17542.
prominence
tình trạng lồi lên, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
17543.
manipulate
vận dụng bằng tay, thao tác
Thêm vào từ điển của tôi
17544.
ranch
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na...
Thêm vào từ điển của tôi
17545.
dripping
sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nh...
Thêm vào từ điển của tôi
17546.
overzealousness
tính quá hăng hái, tính quá tíc...
Thêm vào từ điển của tôi
17547.
pessimist
kẻ bi quan, kẻ yếm thế
Thêm vào từ điển của tôi
17548.
cleric
giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ...
Thêm vào từ điển của tôi
17550.
rarity
sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm ...
Thêm vào từ điển của tôi