17541.
commensal
ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
17542.
liveable
có thể ở được
Thêm vào từ điển của tôi
17543.
fiber
(sinh vật học) sợi, thớ
Thêm vào từ điển của tôi
17544.
retroactive
(pháp lý) có hiệu lực trở về tr...
Thêm vào từ điển của tôi
17545.
lung
phổi
Thêm vào từ điển của tôi
17546.
ingest
ăn vào bụng (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
17547.
unpleasant
khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghé...
Thêm vào từ điển của tôi
17548.
adolescence
thời thanh niên
Thêm vào từ điển của tôi
17549.
peck
thùng, đấu to (đơn vị đo lường ...
Thêm vào từ điển của tôi
17550.
licensee
người được cấp giấy phép, người...
Thêm vào từ điển của tôi