17571.
faro
(đánh bài) lối chơi bài faro
Thêm vào từ điển của tôi
17572.
asylum
viện cứu tế
Thêm vào từ điển của tôi
17573.
alienate
làm cho giận ghét; làm cho xa l...
Thêm vào từ điển của tôi
17575.
regression
sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
17576.
fussy
hay om sòm, hay rối rít; hay nh...
Thêm vào từ điển của tôi
17577.
retrenchment
sự bớt, sự giảm bớt (tiền chi t...
Thêm vào từ điển của tôi
17578.
moan
tiếng than van, tiếng kêu van, ...
Thêm vào từ điển của tôi
17579.
boa
(động vật học) con trăn Nam mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
17580.
ordnance
pháo, súng lớn
Thêm vào từ điển của tôi