17531.
whip
roi, roi da
Thêm vào từ điển của tôi
17532.
remit
tha, xá (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
17533.
contract
hợp đồng, giao kèo, khế ước, gi...
Thêm vào từ điển của tôi
17534.
album
tập ảnh, quyển anbom
Thêm vào từ điển của tôi
17535.
meteor
sao sa, sao băng
Thêm vào từ điển của tôi
17536.
celebrity
sự nổi danh, sự nổi tiếng, danh...
Thêm vào từ điển của tôi
17537.
snidesman
người lưu hành bạc đồng giả
Thêm vào từ điển của tôi
17538.
snobbery
tính chất trưởng giả học làm sa...
Thêm vào từ điển của tôi
17539.
converge
(toán học); (vật lý) hội tụ (ti...
Thêm vào từ điển của tôi
17540.
reincarnation
sự đầu thai, sự hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi