TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17531. whip roi, roi da

Thêm vào từ điển của tôi
17532. remit tha, xá (tội)

Thêm vào từ điển của tôi
17533. contract hợp đồng, giao kèo, khế ước, gi...

Thêm vào từ điển của tôi
17534. album tập ảnh, quyển anbom

Thêm vào từ điển của tôi
17535. meteor sao sa, sao băng

Thêm vào từ điển của tôi
17536. celebrity sự nổi danh, sự nổi tiếng, danh...

Thêm vào từ điển của tôi
17537. snidesman người lưu hành bạc đồng giả

Thêm vào từ điển của tôi
17538. snobbery tính chất trưởng giả học làm sa...

Thêm vào từ điển của tôi
17539. converge (toán học); (vật lý) hội tụ (ti...

Thêm vào từ điển của tôi
17540. reincarnation sự đầu thai, sự hiện thân

Thêm vào từ điển của tôi