17511.
restless
không nghỉ, không ngừng
Thêm vào từ điển của tôi
17512.
missionary
(thuộc) hội truyền giáo; có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
17513.
deductive
suy diễn
Thêm vào từ điển của tôi
17514.
extinction
sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
17515.
mush
hồ bột, chất đặc sệt
Thêm vào từ điển của tôi
17516.
hysterical
(y học) (thuộc) ictêri; mắc ict...
Thêm vào từ điển của tôi
17517.
scintillate
nhấp nháy, lấp lánh, long lanh
Thêm vào từ điển của tôi
17518.
curacao
rượu vỏ cam
Thêm vào từ điển của tôi
17519.
décolleté
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
17520.
two-sided
hai bên, hai cạnh
Thêm vào từ điển của tôi