17521.
gill
(viết tắt) của Gillian
Thêm vào từ điển của tôi
17522.
plow
cái cày
Thêm vào từ điển của tôi
17523.
inference
sự suy ra, sự luận ra
Thêm vào từ điển của tôi
17524.
alienate
làm cho giận ghét; làm cho xa l...
Thêm vào từ điển của tôi
17525.
dubious
lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
17526.
kaleidoscopic
(thuộc) kính vạn hoa
Thêm vào từ điển của tôi
17527.
gig
xe độc mã hai banh
Thêm vào từ điển của tôi
17528.
astral
(thuộc) sao; gồm những vì sao
Thêm vào từ điển của tôi
17529.
prognosticator
thầy bói, thấy đoán triệu
Thêm vào từ điển của tôi
17530.
ornament
đồ trang hoàng, đồ trang trí, đ...
Thêm vào từ điển của tôi