17461.
gibberish
lời nói lắp bắp
Thêm vào từ điển của tôi
17462.
sergeant
(quân sự) trung sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
17463.
liaise
giữ liên lạc; bắt liên lạc
Thêm vào từ điển của tôi
17464.
ignition
sự đốt cháy, sự bốc cháy
Thêm vào từ điển của tôi
17465.
advocacy
nhiệm vụ luật sư
Thêm vào từ điển của tôi
17466.
ranch
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na...
Thêm vào từ điển của tôi
17467.
penitentiary
trại cải tạo, trại cải tạo gái ...
Thêm vào từ điển của tôi
17468.
concede
nhận, thừa nhận
Thêm vào từ điển của tôi
17470.
elevated
cao; cao cả, cao thượng, cao nh...
Thêm vào từ điển của tôi