17431.
lauder
người tán dương, người khen
Thêm vào từ điển của tôi
17432.
celery
(thực vật học) cần tây
Thêm vào từ điển của tôi
17433.
frantic
điên cuồng, điên rồ
Thêm vào từ điển của tôi
17434.
poacher
xoong chần trứng
Thêm vào từ điển của tôi
17435.
egg-whisk
que đánh trứng
Thêm vào từ điển của tôi
17436.
allow
cho phép để cho
Thêm vào từ điển của tôi
17437.
sib
(Ê-cốt) có họ hàng với, có bà c...
Thêm vào từ điển của tôi
17438.
ripping
(từ lóng) tuyệt đẹp, rực rỡ; xu...
Thêm vào từ điển của tôi
17439.
inalienable
(pháp lý) không thể chuyển nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
17440.
everlasting
vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bấ...
Thêm vào từ điển của tôi