17431.
agnosticism
(triết học) thuyết không thể bi...
Thêm vào từ điển của tôi
17432.
inner product
(toán học) tích trong
Thêm vào từ điển của tôi
17433.
appetizing
làm cho ăn ngon miệng
Thêm vào từ điển của tôi
17434.
exophthalmia
(y học) mắt lồi
Thêm vào từ điển của tôi
17435.
ranch
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na...
Thêm vào từ điển của tôi
17436.
labour-saving
làm giảm nhẹ sức lao động, tiết...
Thêm vào từ điển của tôi
17437.
stalagmite
(địa lý,địa chất) măng đá
Thêm vào từ điển của tôi
17438.
emblem
cái tượng trưng, cái biểu tượng
Thêm vào từ điển của tôi
17439.
solicitation
sự khẩn khoản, sự nài xin
Thêm vào từ điển của tôi
17440.
renown
danh tiếng, tiếng tăm
Thêm vào từ điển của tôi