17341.
pellucidity
tính trong, tính trong suốt
Thêm vào từ điển của tôi
17342.
confirmation
sự xác nhận; sự chứng thực
Thêm vào từ điển của tôi
17343.
fanatical
người cuồng tín
Thêm vào từ điển của tôi
17344.
non-lending
không cho mượn sách về nhà (thư...
Thêm vào từ điển của tôi
17345.
electric
(thuộc) điện, có điện, phát điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
17346.
welt
đường viền (găng tay, túi áo)
Thêm vào từ điển của tôi
17347.
criteria
tiêu chuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
17348.
dubious
lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
17349.
keg
thùng chứa (khoảng 40 lít)
Thêm vào từ điển của tôi
17350.
vandalism
tính hay phá hoại những công tr...
Thêm vào từ điển của tôi