17341.
inalienable
(pháp lý) không thể chuyển nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
17342.
plow
cái cày
Thêm vào từ điển của tôi
17343.
pillager
kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Thêm vào từ điển của tôi
17344.
swung
sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đ...
Thêm vào từ điển của tôi
17345.
unsteadfastness
tính không kiên định, tính dao ...
Thêm vào từ điển của tôi
17346.
gear-ratio
(kỹ thuật) số truyền động
Thêm vào từ điển của tôi
17347.
snidesman
người lưu hành bạc đồng giả
Thêm vào từ điển của tôi
17348.
sura
thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)
Thêm vào từ điển của tôi
17349.
plague
bệnh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
17350.
agility
sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, s...
Thêm vào từ điển của tôi