TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17331. inflectional (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc c...

Thêm vào từ điển của tôi
17332. consummate tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, ...

Thêm vào từ điển của tôi
17333. prejudice định kiến, thành kiến, thiên ki...

Thêm vào từ điển của tôi
17334. incandescence sự nóng sáng

Thêm vào từ điển của tôi
17335. aspire (+ to, after, at) thiết tha, ...

Thêm vào từ điển của tôi
17336. optical (thuộc) sự nhìn, (thuộc) thị gi...

Thêm vào từ điển của tôi
17337. ramp dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai t...

Thêm vào từ điển của tôi
17338. stagnation sự ứ đọng; tình trạng tù hãm

Thêm vào từ điển của tôi
17339. inalienable (pháp lý) không thể chuyển nhượ...

Thêm vào từ điển của tôi
17340. pillager kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá

Thêm vào từ điển của tôi