TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17111. resilient bật nảy; co giân, đàn hồi

Thêm vào từ điển của tôi
17112. peek hé nhìn, lé nhìn

Thêm vào từ điển của tôi
17113. tobacco thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
17114. balustrade hàng lan can, hàng chấn song ba...

Thêm vào từ điển của tôi
17115. arrange sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

Thêm vào từ điển của tôi
17116. grappler người túm lấy, người níu lấy, n...

Thêm vào từ điển của tôi
17117. nope (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kh...

Thêm vào từ điển của tôi
17118. fly-swatter vĩ ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
17119. fan-tan xóc đĩa

Thêm vào từ điển của tôi
17120. beacon đèn hiệu

Thêm vào từ điển của tôi