TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16861. hedonic hưởng lạc

Thêm vào từ điển của tôi
16862. potent có lực lượng, có quyền thế, hùn...

Thêm vào từ điển của tôi
16863. mule (động vật học) con la

Thêm vào từ điển của tôi
16864. anisotropy (vật lý) tính không đẳng hướng

Thêm vào từ điển của tôi
16865. glazing sự lắp kính

Thêm vào từ điển của tôi
16866. aspen (thực vật học) cây dương lá run...

Thêm vào từ điển của tôi
16867. sanguine lạc quan, đầy hy vọng, tin tưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
16868. dree (từ cổ,nghĩa cổ) chịu đựng, cam...

Thêm vào từ điển của tôi
16869. hazy mù sương; mù mịt

Thêm vào từ điển của tôi
16870. wren (động vật học) chim hồng tước

Thêm vào từ điển của tôi