TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16851. ley đất bỏ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
16852. incompetent thiếu khả năng, thiếu trình độ ...

Thêm vào từ điển của tôi
16853. concentric đồng tâm

Thêm vào từ điển của tôi
16854. journalism nghề làm báo, nghề viết báo

Thêm vào từ điển của tôi
16855. bolshevik người bônsêvíc; đảng viên đảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
16856. inspiring truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...

Thêm vào từ điển của tôi
16857. intermediate ở giữa

Thêm vào từ điển của tôi
16858. ammo (viết tắt) của ammunition

Thêm vào từ điển của tôi
16859. worker người lao động, người làm việc

Thêm vào từ điển của tôi
16860. inadequate không tương xứng, không xứng, k...

Thêm vào từ điển của tôi