16831.
gloom
tối sầm lại, u ám, ảm đạm (bầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
16832.
prophecy
tài đoán trước, tài tiên tri
Thêm vào từ điển của tôi
16833.
butchery
lò mổ (ở doanh trại, trên tàu t...
Thêm vào từ điển của tôi
16834.
chug
tiếng bình bịch (của máy nổ)
Thêm vào từ điển của tôi
16835.
glide
sự trượt đi, sự lướt đi
Thêm vào từ điển của tôi
16836.
disown
không nhận, không công nhận, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
16837.
frown
sự cau mày, nét cau mày
Thêm vào từ điển của tôi
16838.
cockroach
(động vật học) con gián
Thêm vào từ điển của tôi
16839.
grenade
(quân sự) lựu đạn
Thêm vào từ điển của tôi
16840.
vandal
người phá hoại những công trình...
Thêm vào từ điển của tôi