16111.
harden
làm cho cứng, làm cho rắn
Thêm vào từ điển của tôi
16112.
intravascular
(giải phẫu) trong mạch
Thêm vào từ điển của tôi
16113.
resonance
tiếng âm vang; sự dội tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
16114.
salve
thuốc mỡ, thuốc xoa
Thêm vào từ điển của tôi
16115.
titanium
(hoá học) Titan
Thêm vào từ điển của tôi
16116.
den
hang (thú dữ); sào huyệt (của b...
Thêm vào từ điển của tôi
16117.
coefficient
(toán học), (vật lý) hệ số
Thêm vào từ điển của tôi
16118.
prefer
thích hơn, ưa hơn
Thêm vào từ điển của tôi
16120.
palm
(thực vật học) cây cọ, cây họ c...
Thêm vào từ điển của tôi