16081.
vibrate
rung, rung động
Thêm vào từ điển của tôi
16082.
intermittent
thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có ...
Thêm vào từ điển của tôi
16083.
cootie
(quân sự), (từ lóng) con rận
Thêm vào từ điển của tôi
16084.
whilst
(như) while
Thêm vào từ điển của tôi
16085.
spy
gián điệp; người do thám, người...
Thêm vào từ điển của tôi
16086.
earmuffs
mũ (bằng len, dạ...) che tai (c...
Thêm vào từ điển của tôi
16087.
hone
đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
16089.
natal
(thuộc) sinh
Thêm vào từ điển của tôi
16090.
immense
mênh mông, bao la, rộng lớn
Thêm vào từ điển của tôi