TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16091. volatile (hoá học) dễ bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
16092. saloon phòng khách lớn, hội trường (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
16093. fash (Ê-cốt) sự bất diệt, sự phiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
16094. salt muối

Thêm vào từ điển của tôi
16095. crawl ao nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
16096. chronological (thuộc) niên đại học; theo thứ ...

Thêm vào từ điển của tôi
16097. resonance tiếng âm vang; sự dội tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
16098. mattress nệm, đệm

Thêm vào từ điển của tôi
16099. whirlwind cn gió cuốn, gió lốn

Thêm vào từ điển của tôi
16100. whistler người hay huýt gió, người hay h...

Thêm vào từ điển của tôi