16091.
col.
(viết tắt) của colonel
Thêm vào từ điển của tôi
16092.
transceiver
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) củ...
Thêm vào từ điển của tôi
16093.
host
chủ nhà
Thêm vào từ điển của tôi
16094.
synonymous
đồng nghĩa (với)
Thêm vào từ điển của tôi
16095.
foreman
quản đốc, đốc công
Thêm vào từ điển của tôi
16096.
weave
kiểu, dệt
Thêm vào từ điển của tôi
16097.
slumber
giấc ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
16098.
axillary
(giải phẫu) (thuộc) nách
Thêm vào từ điển của tôi
16099.
valued
quý, được chuộng, được quý trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
16100.
bereft
làm mất; lấy mất, lấy đi
Thêm vào từ điển của tôi