16131.
diversify
làm cho thành nhiều dạng, làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
16132.
anonym
biệt hiệu, bí danh
Thêm vào từ điển của tôi
16133.
exclamation
sự kêu lên, sự la lên
Thêm vào từ điển của tôi
16134.
aboard
trên tàu, trên boong tàu, trên ...
Thêm vào từ điển của tôi
16135.
seraphine
(âm nhạc) đàn đạp hơi cổ
Thêm vào từ điển của tôi
16136.
fossil
hoá đá, hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
16137.
valued
quý, được chuộng, được quý trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
16138.
whiplash
dây buộc đầu roi
Thêm vào từ điển của tôi
16139.
tomb
mồ, mộ, mả
Thêm vào từ điển của tôi
16140.
robe
áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề...
Thêm vào từ điển của tôi