TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16051. bible kinh thánh

Thêm vào từ điển của tôi
16052. destructive phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ...

Thêm vào từ điển của tôi
16053. bowel (giải phẫu) ruột

Thêm vào từ điển của tôi
16054. jack quả mít

Thêm vào từ điển của tôi
16055. haustoria (thực vật học) giác mút

Thêm vào từ điển của tôi
16056. drabble lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
16057. validate làm cho có giá trị, làm cho có ...

Thêm vào từ điển của tôi
16058. trumpet (âm nhạc) kèn trompet

Thêm vào từ điển của tôi
16059. valued quý, được chuộng, được quý trọn...

Thêm vào từ điển của tôi
16060. field hospital (quân sự) bệnh viện dã chiến

Thêm vào từ điển của tôi