16061.
gib
(kỹ thuật) đinh kẹp, má kẹp
Thêm vào từ điển của tôi
16062.
vascular
(giải phẫu) (thuộc) mạch (máu)
Thêm vào từ điển của tôi
16063.
terminal
cuối, chót, tận cùng
Thêm vào từ điển của tôi
16064.
h
h, vật hình H
Thêm vào từ điển của tôi
16065.
consensus
sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự n...
Thêm vào từ điển của tôi
16066.
mortar
vữa, hồ
Thêm vào từ điển của tôi
16067.
september
tháng chín
Thêm vào từ điển của tôi
16068.
resilience
tính bật nảy; tính co giân, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
16069.
tomb
mồ, mộ, mả
Thêm vào từ điển của tôi
16070.
practitioner
thầy thuốc đang hành nghề; luật...
Thêm vào từ điển của tôi