16031.
plural
(ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
16032.
girth
đai yên (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
16033.
co-star
người cùng đóng vai chính (với ...
Thêm vào từ điển của tôi
16034.
muffin
bánh nướng xốp (ăn với bơ khi u...
Thêm vào từ điển của tôi
16035.
sunnah
luật xuna (luật cổ truyền của c...
Thêm vào từ điển của tôi
16036.
submaxillary
(giải phẫu) dưới hàm
Thêm vào từ điển của tôi
16037.
craftsman
thợ thủ công
Thêm vào từ điển của tôi
16038.
artisan
thợ thủ công
Thêm vào từ điển của tôi
16039.
riser
người dậy
Thêm vào từ điển của tôi
16040.
lavish
xài phí, lãng phí, hoang toàng
Thêm vào từ điển của tôi