TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16031. eponymous (thuộc) người được lấy tên (đặt...

Thêm vào từ điển của tôi
16032. thirty số ba mươi

Thêm vào từ điển của tôi
16033. quirk lời giễu cợt, lời châm biếm

Thêm vào từ điển của tôi
16034. fash (Ê-cốt) sự bất diệt, sự phiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
16035. aspiration nguyện vọng, khát vọng

Thêm vào từ điển của tôi
16036. valued quý, được chuộng, được quý trọn...

Thêm vào từ điển của tôi
16037. outcast người bị xã hội ruồng bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
16038. solitary một mình, cô độc, cô đơn; hiu q...

Thêm vào từ điển của tôi
16039. trend phương hướng

Thêm vào từ điển của tôi
16040. hatter người làm mũ

Thêm vào từ điển của tôi