16021.
continent
tiết độ, điều độ
Thêm vào từ điển của tôi
16022.
emissive
phát ra, bốc ra, toả ra
Thêm vào từ điển của tôi
16023.
compensate
bù, đền bù, bồi thường
Thêm vào từ điển của tôi
16024.
sprightly
vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
16025.
deception
sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
16026.
rupture
sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, s...
Thêm vào từ điển của tôi
16027.
license
cho phép; cấp giấy phép, cấp mô...
Thêm vào từ điển của tôi
16028.
sketcher
người vẽ phác; người phác thảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
16029.
addict
người nghiện
Thêm vào từ điển của tôi
16030.
accompaniment
vật phụ thuộc, vật kèm theo; cá...
Thêm vào từ điển của tôi