16011.
chin
cằm
Thêm vào từ điển của tôi
16012.
tag
sắt bịt đầu (dây giày...)
Thêm vào từ điển của tôi
16013.
dill
(thực vật học) cây thì là
Thêm vào từ điển của tôi
16014.
monarch
vua, quốc vương ((nghĩa đen) & ...
Thêm vào từ điển của tôi
16015.
forehead
trán
Thêm vào từ điển của tôi
16016.
lust
(+ for, after) tham muốn, thèm...
Thêm vào từ điển của tôi
16017.
adoption
sự nhận làm con nuôi; sự nhận l...
Thêm vào từ điển của tôi
16018.
causal
(thuộc) nguyên nhân
Thêm vào từ điển của tôi
16019.
telescopic
(thuộc) kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
16020.
inaesthetic
thiếu thẩm m
Thêm vào từ điển của tôi