TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15991. interpret giải thích, làm sáng tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
15992. license cho phép; cấp giấy phép, cấp mô...

Thêm vào từ điển của tôi
15993. lift-off sự phóng (tên lửa, con tàu vũ t...

Thêm vào từ điển của tôi
15994. negativity tính chất phủ định, tính chất p...

Thêm vào từ điển của tôi
15995. mason thợ nề

Thêm vào từ điển của tôi
15996. condolence lời chia buồn

Thêm vào từ điển của tôi
15997. endoscopy (y học) phép soi trong

Thêm vào từ điển của tôi
15998. print chữ in

Thêm vào từ điển của tôi
15999. sketcher người vẽ phác; người phác thảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
16000. rosette nơ hoa hồng (để trang điểm...)

Thêm vào từ điển của tôi