15981.
vascular
(giải phẫu) (thuộc) mạch (máu)
Thêm vào từ điển của tôi
15982.
chin
cằm
Thêm vào từ điển của tôi
15983.
sewing
sự may vá, sự khâu cá
Thêm vào từ điển của tôi
15984.
affirmation
sự khẳng định, sự xác nhận; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
15985.
freeman
người tự do (không phải là nô l...
Thêm vào từ điển của tôi
15986.
humiliating
làm nhục, làm bẽ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
15987.
pom
(viết tắt) của Pomeranian
Thêm vào từ điển của tôi
15988.
hid
...
Thêm vào từ điển của tôi
15989.
chapel
nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại l...
Thêm vào từ điển của tôi
15990.
motivation
sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy
Thêm vào từ điển của tôi