15971.
transcription
sự sao lại, sự chép lại; bản sa...
Thêm vào từ điển của tôi
15972.
hah
A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
15973.
incautiousness
sự thiếu thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
15974.
exploration
sự thăm dò, sự thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
15975.
commence
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
15976.
moron
người trẻ nít (lớn mà trí nâo c...
Thêm vào từ điển của tôi
15977.
exert
dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hư...
Thêm vào từ điển của tôi
15978.
registrar
người giữ sổ (khai sinh, khai t...
Thêm vào từ điển của tôi
15979.
compensate
bù, đền bù, bồi thường
Thêm vào từ điển của tôi
15980.
gaze
cái nhìn chằm chằm
Thêm vào từ điển của tôi