TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15951. rapture sự sung sướng vô ngần, trạng th...

Thêm vào từ điển của tôi
15952. succumb thua, không chịu nổi, không chố...

Thêm vào từ điển của tôi
15953. natal (thuộc) sinh

Thêm vào từ điển của tôi
15954. expressive có ý nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
15955. concussion sự rung chuyển, sự chấn động

Thêm vào từ điển của tôi
15956. botanic (thuộc) thực vật học

Thêm vào từ điển của tôi
15957. syllabus đề cương bài giảng; đề cương kh...

Thêm vào từ điển của tôi
15958. profession nghề, nghề nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
15959. poise thế thăng bằng, thế cân bằng

Thêm vào từ điển của tôi
15960. generator người sinh ra, người tạo ra, cá...

Thêm vào từ điển của tôi