15611.
radiance
ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực...
Thêm vào từ điển của tôi
15612.
inseparable
không thể tách rời được, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
15613.
laying
sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
Thêm vào từ điển của tôi
15614.
detour
khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
15615.
freeman
người tự do (không phải là nô l...
Thêm vào từ điển của tôi
15616.
keen
bài hát tang (kèm theo tiếng th...
Thêm vào từ điển của tôi
15617.
jail
(như) goal
Thêm vào từ điển của tôi
15618.
infusion
sự pha; chất để pha
Thêm vào từ điển của tôi
15619.
sale
sự bán
Thêm vào từ điển của tôi
15620.
vanity
tính hư ảo; cái hư ảo
Thêm vào từ điển của tôi