1541.
warrior
quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) c...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1542.
miracle
phép mầu, phép thần diệu
Thêm vào từ điển của tôi
1543.
pleasure
niềm vui thích, điều thích thú,...
Thêm vào từ điển của tôi
1545.
character
tính nết, tính cách; cá tính
Thêm vào từ điển của tôi
1547.
job
việc, việc làm, công việc; việc...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1548.
engage
hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết;...
Thêm vào từ điển của tôi
1550.
awesome
đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi