TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1511. vietnamese (thuộc) Việt nam Tên các Quốc gia
Thêm vào từ điển của tôi
1512. loud to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng) Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1513. kettle ấm đun nước

Thêm vào từ điển của tôi
1514. bottle chai, lọ Đồ vật Đồ dùng trong gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
1515. slow chậm, chậm chạp

Thêm vào từ điển của tôi
1516. children những đứa bé, những đứa trẻ Gia đình Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1517. forget quên, không nhớ đến Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1518. cry tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò h...

Thêm vào từ điển của tôi
1519. safari cuộc đi săn (ở Châu phi)

Thêm vào từ điển của tôi
1520. spare thừa, dư, có để dành

Thêm vào từ điển của tôi