TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14911. rank hàng, dãy

Thêm vào từ điển của tôi
14912. accessory đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ ...

Thêm vào từ điển của tôi
14913. morale (quân sự) tính thần, chí khí, n...

Thêm vào từ điển của tôi
14914. invent phát minh, sáng chế

Thêm vào từ điển của tôi
14915. reciprocal lẫn nhau, qua lại; có đi có lại...

Thêm vào từ điển của tôi
14916. fatigue sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi
14917. drove đàn (vật nuôi đang được chăn dắ...

Thêm vào từ điển của tôi
14918. dee chữ D

Thêm vào từ điển của tôi
14919. veteran người kỳ cựu

Thêm vào từ điển của tôi
14920. anus (giải phẫu) hậu môn, lỗ đít

Thêm vào từ điển của tôi