TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14911. dee chữ D

Thêm vào từ điển của tôi
14912. fibrillate có sợi nhỏ, có thớ nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
14913. accessory đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ ...

Thêm vào từ điển của tôi
14914. toy đồ chơi (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
14915. fah (âm nhạc) Fa

Thêm vào từ điển của tôi
14916. mellifluous ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dà...

Thêm vào từ điển của tôi
14917. therapy (y học) phép chữa bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
14918. conformity (+ to, with) sự phù hợp, sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
14919. tying ...

Thêm vào từ điển của tôi
14920. manageress bà quản lý, bà quản đốc, bà giá...

Thêm vào từ điển của tôi