14901.
athletic
có tính chất lực sĩ, lực lưỡng,...
Thêm vào từ điển của tôi
14902.
mellifluous
ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dà...
Thêm vào từ điển của tôi
14903.
inefficiency
sự thiếu khả năng, sự không có ...
Thêm vào từ điển của tôi
14904.
gramma
(thực vật học) cỏ gramma, cỏ bu...
Thêm vào từ điển của tôi
14905.
narrative
chuyện kể, bài tường thuật
Thêm vào từ điển của tôi
14906.
lupin
(thực vật học) đậu lupin ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
14907.
empower
cho quyền, trao quyền, cho phép
Thêm vào từ điển của tôi
14908.
betrothal
sự hứa hôn
Thêm vào từ điển của tôi
14909.
air-bump
(hàng không) lỗ hổng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
14910.
chemical
(thuộc) hoá học
Thêm vào từ điển của tôi