14931.
het
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được đốt nóng,...
Thêm vào từ điển của tôi
14932.
moss
rêu
Thêm vào từ điển của tôi
14933.
gratitude
lòng biết ơn, sự nhớ ơn
Thêm vào từ điển của tôi
14934.
goon
người ngu đần, người ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
14935.
fire-brand
củi đang cháy dở; khúc củi đang...
Thêm vào từ điển của tôi
14936.
dee
chữ D
Thêm vào từ điển của tôi
14937.
thirteen
mười ba
Thêm vào từ điển của tôi
14938.
key-ring
vòng (đeo) chìa khoá
Thêm vào từ điển của tôi
14939.
parapet
tường chân mái; tường góc lan c...
Thêm vào từ điển của tôi
14940.
trajectory
đường đạn; quỹ đạo
Thêm vào từ điển của tôi