14871.
departed
đã qua, dĩ vãng
Thêm vào từ điển của tôi
14873.
film star
ngôi sao màn ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
14874.
comprehension
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận t...
Thêm vào từ điển của tôi
14875.
trajectory
đường đạn; quỹ đạo
Thêm vào từ điển của tôi
14876.
therapy
(y học) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
14877.
froze
sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; t...
Thêm vào từ điển của tôi
14878.
patchy
vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & ...
Thêm vào từ điển của tôi
14879.
diplomatise
làm ngoại giao, làm nghề ngoại ...
Thêm vào từ điển của tôi
14880.
dough
bột nhào
Thêm vào từ điển của tôi