14871.
transcript
bảo sao, bản chép lại; bản dịch...
Thêm vào từ điển của tôi
14872.
goo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhờn, cái ...
Thêm vào từ điển của tôi
14873.
landing
sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu bi...
Thêm vào từ điển của tôi
14874.
yap
tiếng chó sủa ăng ẳng
Thêm vào từ điển của tôi
14875.
offspring
con, con cái, con cháu, con đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
14876.
tec
(từ lóng) (viết tắt) của detect...
Thêm vào từ điển của tôi
14877.
comprehension
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận t...
Thêm vào từ điển của tôi
14878.
mid
giữa
Thêm vào từ điển của tôi
14879.
november
tháng mười một
Thêm vào từ điển của tôi
14880.
hers
cái của nó, cái của cô ấy, cái ...
Thêm vào từ điển của tôi