14551.
overkill
khả năng tàn phá quá mức cần th...
Thêm vào từ điển của tôi
14552.
repertoire
vốn tiết mục biểu diễn (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
14553.
reform
sự cải cách, sự cải lương, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
14554.
wire
dây (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
14556.
runway
lối dẫn vật nuôi đi uống nước
Thêm vào từ điển của tôi
14557.
bestride
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
14558.
swallow-wort
(thực vật học) cây thổ hoàng li...
Thêm vào từ điển của tôi
14560.
ingravescent
càng ngày càng nặng thêm (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi