TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14521. title tên (sách); nhan đề

Thêm vào từ điển của tôi
14522. anniversary ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm

Thêm vào từ điển của tôi
14523. telephotography kỹ thuật chụp ảnh từ xa

Thêm vào từ điển của tôi
14524. translate dịch, phiên dịch

Thêm vào từ điển của tôi
14525. spec (thông tục) sự đầu cơ, sự kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
14526. ingravescent càng ngày càng nặng thêm (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
14527. craw diều (chim, sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
14528. bestride ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
14529. self-educated tự học

Thêm vào từ điển của tôi
14530. flour-box hộp rắc bột mì

Thêm vào từ điển của tôi