14521.
office-holder
công chức, viên chức
Thêm vào từ điển của tôi
14522.
slope
dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
Thêm vào từ điển của tôi
14523.
raveling
sự làm rối (chỉ, sợi dây)
Thêm vào từ điển của tôi
14524.
flexible
dẻo, mền dẻo, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
14525.
henny
như gà mái, giống gà mái
Thêm vào từ điển của tôi
14526.
social
có tính chất xã hội, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
14527.
impressive
gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc đ...
Thêm vào từ điển của tôi
14528.
commuter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi làm b...
Thêm vào từ điển của tôi
14529.
upper
trên, cao, thượng
Thêm vào từ điển của tôi
14530.
trooper
kỵ binh; lính đơn vị thiết giáp
Thêm vào từ điển của tôi