TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14501. slid sự trượt

Thêm vào từ điển của tôi
14502. coup de main cuộc tập kích

Thêm vào từ điển của tôi
14503. plat (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh đất, miến...

Thêm vào từ điển của tôi
14504. bay hồng

Thêm vào từ điển của tôi
14505. en N, n (chữ cái)

Thêm vào từ điển của tôi
14506. dialectologist nhà nghiên cứu tiếng địa phương...

Thêm vào từ điển của tôi
14507. odometer cái đo đường, đồng hồ đo đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
14508. aerophotography sự chụp ảnh từ máy bay; phép ch...

Thêm vào từ điển của tôi
14509. stiltedly khoa trương kêu mà rỗng

Thêm vào từ điển của tôi
14510. victor người thắng cuộc, kẻ chiến thắn...

Thêm vào từ điển của tôi