14482.
astride
cưỡi lên, ngồi như cưỡi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
14483.
mag
(từ lóng) đồng nửa xu (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
14484.
repertoire
vốn tiết mục biểu diễn (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
14485.
victor
người thắng cuộc, kẻ chiến thắn...
Thêm vào từ điển của tôi
14486.
sisal
(thực vật học) cây xizan (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
14487.
overstride
vượt, hơn, trội hơn
Thêm vào từ điển của tôi
14488.
sheraton
kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-...
Thêm vào từ điển của tôi
14489.
intuitive
trực giác
Thêm vào từ điển của tôi
14490.
coup d'état
cuộc đảo chính
Thêm vào từ điển của tôi