14472.
hunk
miếng to, khúc to, khoanh to (b...
Thêm vào từ điển của tôi
14473.
shamrock
cây lá chụm hoa (cây có ba lá h...
Thêm vào từ điển của tôi
14474.
anniversary
ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm
Thêm vào từ điển của tôi
14475.
mist
sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
14476.
dam
(động vật học) vật mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
14477.
part-timer
(thông tục) người chỉ có công ă...
Thêm vào từ điển của tôi
14478.
aesthetic
(thuộc) mỹ học, thẩm mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
14480.
oversea
ngoài nước, hải ngoại
Thêm vào từ điển của tôi