TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14451. ob. ...

Thêm vào từ điển của tôi
14452. coolant (kỹ thuật) chất lỏng làm nguội ...

Thêm vào từ điển của tôi
14453. sarcomata (y học) Saccôm

Thêm vào từ điển của tôi
14454. statued tạc thành tượng

Thêm vào từ điển của tôi
14455. winning sự thắng cuộc, sự thắng; sự chi...

Thêm vào từ điển của tôi
14456. phrase-man người hay nói văn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
14457. faddishness tính kỳ cục, tính gàn dở, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
14458. sarcomatosis (y học) bệnh saccôm lan rộng

Thêm vào từ điển của tôi
14459. serpentlike như rắn

Thêm vào từ điển của tôi
14460. brand nhãn (hàng hoá)

Thêm vào từ điển của tôi